CoinMadang field guide · 03
목표가 계산기 제대로 활용하기
목표 가격은 희망 숫자로 끝나기 쉽습니다. 보유 수량의 예상 가치뿐 아니라 그 가격이 만드는 시가총액과 FDV까지 계산하면 가정을 더 구체적으로 검토할 수 있습니다.
한국어
목표가 계산기는 미래 가격을 예측하지 않습니다. 사용자가 입력한 목표 가격이 그대로 실현된다고 가정했을 때 평가액, 손익, 시가총액, FDV와 예상 순위를 계산하는 시나리오 도구입니다.
1. 입력값과 결과의 관계
예상 평가액은 보유 수량에 목표 가격을 곱합니다. 투입 원금은 보유 수량에 평균 매수가를 곱하고, 예상 손익은 평가액에서 원금을 뺍니다. 수익률은 예상 손익을 원금으로 나눈 뒤 100을 곱합니다. 수수료, 세금, 환율 비용은 이 기본 산식에 자동 포함되지 않습니다.
예상 평가액보유 수량 × 목표 가격
예상 손익예상 평가액 − (보유 수량 × 평균 매수가)
예상 수익률예상 손익 ÷ 투입 원금 × 100
2. 간단한 예시
설명을 위한 가상 자산을 100,000개 보유하고 평균 매수가가 0.03달러, 목표 가격이 0.05달러라고 가정해 보겠습니다. 예상 평가액은 5,000달러, 투입 원금은 3,000달러, 수수료와 세금을 제외한 예상 손익은 2,000달러입니다. 예상 수익률은 약 66.7%입니다.
이 결과는 0.05달러에 전량 매도할 수 있다는 보장이 아닙니다. 실제 결과는 주문 규모, 호가 깊이, 슬리피지, 수수료, 환율과 세금에 따라 달라집니다.
3. 시가총액과 FDV를 함께 보는 이유
가정 시가총액은 목표 가격에 현재 확인된 유통량을 곱합니다. FDV(완전희석가치)는 목표 가격에 총공급량 또는 최대공급량을 곱해 아직 유통되지 않은 물량까지 포함한 가정 평가 규모를 보여줍니다.
예를 들어 유통량이 10억 개, 총공급량이 15억 개인 가상 자산의 목표 가격이 0.05달러라면 가정 시가총액은 5,000만 달러, FDV는 7,500만 달러입니다. 두 값의 차이가 클수록 향후 유통될 물량이 현재 평가에 미칠 가능성을 별도로 살펴야 합니다.
가정 시가총액목표 가격 × 유통량
가정 FDV목표 가격 × 총공급량 또는 최대공급량
4. 예상 순위는 상대적인 참고값입니다
계산기는 비교 데이터에 있는 자산 중 가정 시가총액보다 엄격히 큰 시가총액의 개수를 세고 1을 더해 예상 순위를 구합니다. 같은 값은 동률 처리 방식에 따라 실제 사이트 순위와 다를 수 있습니다. 비교 범위가 상위 250개라면 결과도 그 표본 안에서만 의미가 있습니다.
또한 계산은 다른 코인의 시가총액이 그대로라는 정적 가정입니다. 실제로 목표 가격에 도달하는 동안 전체 시장 규모와 경쟁 자산 가격도 움직이므로, 예상 순위를 미래 예측이나 가격 가능성으로 받아들이면 안 됩니다.
5. 결과가 표시되지 않을 때
유통량, 총공급량, 현재 시가총액 또는 순위 비교 데이터가 공급자에서 확인되지 않으면 일부 결과는 ‘—’로 표시될 수 있습니다. 확인되지 않은 공급량을 임의로 추정하면 결과가 그럴듯해 보여도 오히려 오차가 커지기 때문입니다. 데이터 기준 시각이 오래됐거나 상태가 저장 데이터라면 최신 원 출처와 비교하세요.
- 자산과 공급량 데이터의 기준 시각을 확인합니다.
- 보유 수량, 평균 매수가, 목표 가격을 입력합니다.
- 평가액과 손익에서 수수료·세금이 빠져 있음을 기억합니다.
- 목표 가격보다 가정 시가총액과 FDV를 먼저 검토합니다.
- 낙관·기준·보수 시나리오를 나눠 비교합니다.
English
The target price calculator does not forecast a future price. It is a scenario tool that assumes the price entered by the user is reached and then estimates portfolio value, profit or loss, market cap, FDV and rank.
1. How inputs become results
Estimated portfolio value is holdings multiplied by target price. Cost basis is holdings multiplied by average purchase price, and estimated profit or loss is value minus cost basis. Return is profit or loss divided by cost basis, multiplied by 100. Fees, taxes and currency-conversion costs are not automatically included in these basic formulas.
Estimated valueHoldings × target price
Profit or lossEstimated value − (holdings × average purchase price)
Estimated returnProfit or loss ÷ cost basis × 100
2. A simple illustration
Suppose you hold 100,000 units of a fictional asset, bought at an average of $0.03, and test a target price of $0.05. Estimated value is $5,000, cost basis is $3,000 and profit before fees and taxes is $2,000. The estimated return is about 66.7%.
This does not mean the entire holding can be sold at $0.05. Order size, order-book depth, slippage, fees, foreign-exchange costs and taxes can all change the realized result.
3. Why market cap and FDV matter
Implied market cap is target price multiplied by the verified circulating supply. Fully diluted valuation (FDV) multiplies target price by total or maximum supply, adding tokens that are not yet circulating to the scenario.
For a fictional asset with one billion tokens circulating and 1.5 billion in total supply, a $0.05 target implies a $50 million market cap and a $75 million FDV. A wide gap is a prompt to examine how future supply might affect the current valuation.
Implied market capTarget price × circulating supply
Implied FDVTarget price × total or maximum supply
4. Projected rank is a relative reference
The calculator counts assets in its comparison set whose market cap is strictly greater than the implied market cap, then adds one. Ties may therefore be presented differently by another ranking provider. If the comparison depth is the top 250, the result is meaningful only within that sample.
The calculation also holds every other asset’s market cap constant. In reality, the wider market and competing assets will move while a target is approached. Projected rank is not a price forecast or an estimate of probability.
5. Why some outputs may be missing
If circulating supply, total supply, current market cap or ranking data cannot be verified, a result may be shown as “—”. Estimating an unknown supply would make a precise-looking but misleading result. Check the data-as-of time and compare saved or delayed data with the original source.
- Check the asset and supply data timestamp.
- Enter holdings, average purchase price and target price.
- Remember that basic profit excludes fees and taxes.
- Review implied market cap and FDV before focusing on unit price.
- Compare optimistic, base and conservative scenarios.
日本語
目標価格計算は将来価格を予測するものではありません。入力した価格に到達したと仮定し、評価額、損益、時価総額、FDV、想定順位を計算するシナリオツールです。
1. 入力値から結果を求める方法
想定評価額は保有数量と目標価格の積です。取得原価は保有数量と平均取得価格の積で、想定損益は評価額から取得原価を引きます。想定収益率は損益を取得原価で割り、100を掛けます。手数料、税金、為替コストは基本計算に自動で含まれません。
想定評価額保有数量 × 目標価格
想定損益想定評価額 −(保有数量 × 平均取得価格)
想定収益率想定損益 ÷ 取得原価 × 100
2. 簡単な例
架空の資産を100,000枚保有し、平均取得価格が0.03ドル、目標価格が0.05ドルだとします。想定評価額は5,000ドル、取得原価は3,000ドル、手数料と税金を除く想定利益は2,000ドルです。想定収益率は約66.7%です。
全量を0.05ドルで売却できることを保証する結果ではありません。注文規模、板の厚さ、スリッページ、手数料、為替、税金によって実現値は変わります。
3. 時価総額と FDV を併せて見る理由
想定時価総額は目標価格と確認済み循環供給量の積です。FDV(完全希薄化後評価額)は目標価格に総供給量または最大供給量を掛け、まだ流通していない数量も含めた想定評価を示します。
循環供給量が10億枚、総供給量が15億枚の架空資産なら、0.05ドルの目標価格は5,000万ドルの想定時価総額と7,500万ドルの FDV を意味します。差が大きいほど、今後流通する数量の影響を確認する必要があります。
想定時価総額目標価格 × 循環供給量
想定 FDV目標価格 × 総供給量または最大供給量
4. 想定順位は相対的な参考値です
比較対象の中で想定時価総額を厳密に上回る資産数を数え、1を加えて順位を求めます。同額の扱いは他サービスと異なる場合があります。比較範囲が上位250銘柄なら、結果もその標本内でのみ意味を持ちます。
ほかの資産の時価総額が変わらないという静的な仮定でもあります。実際には目標価格へ動く間に市場全体も動くため、想定順位を将来予測や到達確率として扱わないでください。
5. 一部結果が表示されない理由
循環供給量、総供給量、現在の時価総額、順位比較データを確認できない場合は「—」になります。不明な供給量を推定すると、正確そうに見えても誤解を招くためです。データ基準時刻が古い場合は元データを確認してください。
- 資産と供給量のデータ基準時刻を確認する。
- 保有数量、平均取得価格、目標価格を入力する。
- 損益に手数料・税金が含まれないことを意識する。
- 単価より想定時価総額と FDV を先に検討する。
- 強気・標準・慎重の複数シナリオを比較する。
简体中文
目标价计算器不会预测未来价格。它假设用户输入的目标价格已经实现,并据此计算持仓价值、盈亏、假设市值、FDV 和预计排名。
1. 输入值如何转化为结果
预计持仓价值等于持有数量乘以目标价格。投入成本等于持有数量乘以平均买入价,预计盈亏则是持仓价值减去投入成本。预计收益率为盈亏除以投入成本再乘以100。基础公式不会自动加入手续费、税费和货币兑换成本。
预计持仓价值持有数量 × 目标价格
预计盈亏预计价值 −(持有数量 × 平均买入价)
预计收益率预计盈亏 ÷ 投入成本 × 100
2. 一个简单示例
假设持有100,000枚虚构资产,平均买入价为0.03美元,测试的目标价格为0.05美元。预计持仓价值为5,000美元,投入成本为3,000美元,未扣手续费和税费的预计收益为2,000美元,预计收益率约为66.7%。
这并不保证全部持仓都能按0.05美元卖出。订单规模、盘口深度、滑点、手续费、汇率与税费都会改变实际结果。
3. 为什么要同时看市值与 FDV
假设市值等于目标价格乘以已核验的流通量。FDV(完全稀释估值)则用目标价格乘以总供应量或最大供应量,把尚未流通的代币也纳入假设估值。
若一项虚构资产流通10亿枚、总供应15亿枚,0.05美元的目标价对应5,000万美元假设市值和7,500万美元 FDV。两者差距越大,越需要研究未来释放的供应量可能带来的影响。
假设市值目标价格 × 流通量
假设 FDV目标价格 × 总供应量或最大供应量
4. 预计排名只是相对参考
计算器统计比较样本中市值严格高于假设市值的资产数量,再加1得到预计排名。因此,同值资产的处理可能与其他榜单不同。如果比较深度是前250名,结果也只在该样本内有意义。
计算还假定其他资产的市值保持不变。现实中,目标价格变化期间整体市场与其他资产也会变化,预计排名不是价格预测,也不表示目标实现概率。
5. 为什么部分结果可能缺失
如果流通量、总供应量、当前市值或排名数据无法核验,部分结果会显示“—”。随意估算未知供应量只会产生看似精确但误导性的结果。请检查数据截至时间,并用原始来源核对缓存或延迟数据。
- 检查资产与供应数据的截至时间。
- 输入持有数量、平均买入价和目标价格。
- 记住基础盈亏不含手续费与税费。
- 先审视假设市值与 FDV,再关注单价。
- 分别比较乐观、基准和保守情景。
Tiếng Việt
Công cụ giá mục tiêu không dự báo giá tương lai. Công cụ giả định mức giá do người dùng nhập đã xảy ra, rồi tính giá trị danh mục, lãi lỗ, vốn hóa giả định, FDV và thứ hạng dự kiến.
1. Mối quan hệ giữa dữ liệu nhập và kết quả
Giá trị danh mục dự kiến bằng số lượng nắm giữ nhân với giá mục tiêu. Vốn đã bỏ ra bằng số lượng nhân với giá mua trung bình; lãi hoặc lỗ dự kiến bằng giá trị danh mục trừ vốn. Tỷ suất dự kiến bằng lãi hoặc lỗ chia cho vốn rồi nhân 100. Phí, thuế và chi phí chuyển đổi tiền tệ không tự động nằm trong các công thức cơ bản này.
Giá trị dự kiếnSố lượng × giá mục tiêu
Lãi hoặc lỗGiá trị dự kiến − (số lượng × giá mua trung bình)
Tỷ suất dự kiếnLãi hoặc lỗ ÷ vốn × 100
2. Một ví dụ đơn giản
Giả sử bạn nắm 100.000 đơn vị của một tài sản giả định, giá mua trung bình 0,03 USD và thử mức mục tiêu 0,05 USD. Giá trị dự kiến là 5.000 USD, vốn là 3.000 USD và lãi trước phí, thuế là 2.000 USD. Tỷ suất dự kiến khoảng 66,7%.
Kết quả không bảo đảm toàn bộ tài sản có thể bán ở 0,05 USD. Quy mô lệnh, độ sâu sổ lệnh, trượt giá, phí, tỷ giá và thuế đều có thể làm kết quả thực tế thay đổi.
3. Vì sao cần xem vốn hóa cùng FDV
Vốn hóa giả định bằng giá mục tiêu nhân với lượng cung lưu hành đã xác minh. FDV (định giá pha loãng hoàn toàn) dùng giá mục tiêu nhân với tổng cung hoặc cung tối đa, qua đó đưa cả lượng token chưa lưu hành vào kịch bản.
Với một tài sản giả định có một tỷ token lưu hành và tổng cung 1,5 tỷ, mục tiêu 0,05 USD tương ứng vốn hóa 50 triệu USD và FDV 75 triệu USD. Khoảng cách lớn là dấu hiệu cần xem xét tác động của nguồn cung sẽ lưu hành trong tương lai.
Vốn hóa giả địnhGiá mục tiêu × cung lưu hành
FDV giả địnhGiá mục tiêu × tổng cung hoặc cung tối đa
4. Thứ hạng dự kiến chỉ là tham chiếu tương đối
Công cụ đếm số tài sản trong tập so sánh có vốn hóa lớn hơn một cách nghiêm ngặt vốn hóa giả định, rồi cộng thêm một. Vì vậy cách xử lý giá trị bằng nhau có thể khác nhà cung cấp khác. Nếu độ sâu so sánh là 250 tài sản hàng đầu, kết quả chỉ có ý nghĩa trong mẫu đó.
Phép tính cũng giữ nguyên vốn hóa của mọi tài sản khác. Trong thực tế, thị trường và các tài sản cạnh tranh sẽ cùng thay đổi khi giá tiến đến mục tiêu. Thứ hạng dự kiến không phải dự báo giá hay xác suất đạt mục tiêu.
5. Vì sao một số kết quả không hiển thị
Nếu cung lưu hành, tổng cung, vốn hóa hiện tại hoặc dữ liệu xếp hạng không thể xác minh, một số kết quả có thể hiển thị “—”. Ước lượng nguồn cung chưa biết sẽ tạo kết quả có vẻ chính xác nhưng dễ gây hiểu nhầm. Hãy xem thời điểm dữ liệu và đối chiếu dữ liệu đã lưu hoặc chậm với nguồn gốc.
- Kiểm tra thời điểm dữ liệu tài sản và nguồn cung.
- Nhập số lượng, giá mua trung bình và giá mục tiêu.
- Nhớ rằng lãi cơ bản chưa trừ phí và thuế.
- Xem vốn hóa giả định và FDV trước khi tập trung vào đơn giá.
- So sánh kịch bản lạc quan, cơ sở và thận trọng.