+0,11%
Chỉ số thị trường chính
-0,02%
-0,33%
+0,26%
-0,16%
Biểu đồ
Chênh lệch
Sàn tham chiếu
USDT
Sàn so sánh
KRW
| Tài sản | |||||
|---|---|---|---|---|---|
XRPXRP |
35.498 ₫1,371 $ | 35.878 ₫1,3857 $ | +1,07%379 ₫ | -0,43% | 584,96 T ₫ |
BitcoinBTC |
2.158.770.882 ₫83.377,59 $ | 2.182.131.343 ₫84.279,83 $ | +1,08%23.360.461 ₫ | -0,38% | 431,76 T ₫ |
EthereumETH |
64.828.381 ₫2.503,85 $ | 65.568.664 ₫2.532,44 $ | +1,14%740.283 ₫ | -0,68% | 265,19 T ₫ |
NEAR ProtocolNEAR |
130.302 ₫5,0326 $ | 131.874 ₫5,0933 $ | +1,21%1.572 ₫ | +0,37% | 166,21 T ₫ |
KaiaKAIA |
1.172 ₫0,04526152 $ | 1.185 ₫0,04578016 $ | +1,15%13,4284 ₫ | -3,14% | 138,79 T ₫ |
SolanaSOL |
2.773.116 ₫107,11 $ | 2.804.268 ₫108,31 $ | +1,12%31.151 ₫ | -0,69% | 122,61 T ₫ |
DogecoinDOGE |
2.185 ₫0,08438961 $ | 2.211 ₫0,08538839 $ | +1,18%25,8599 ₫ | -0,87% | 83,48 T ₫ |
SuiSUI |
27.232 ₫1,0518 $ | 27.519 ₫1,0629 $ | +1,05%287 ₫ | +0,07% | 65,25 T ₫ |
ChainlinkLINK |
335.376 ₫12,9531 $ | 338.801 ₫13,0854 $ | +1,02%3.425 ₫ | -0,85% | 57,28 T ₫ |
CardanoADA |
6.081 ₫0,2348484 $ | 6.148 ₫0,2374396 $ | +1,1%67,0898 ₫ | -0,63% | 34,1 T ₫ |
Shiba InuSHIB |
0,1331727 ₫0,000005143491 $ | 0,1357529 ₫0,000005243146 $ | +1,94%0,002580241 ₫ | -1,41% | 22,97 T ₫ |
TRONTRX |
8.619 ₫0,3328734 $ | 8.727 ₫0,3370594 $ | +1,26%108 ₫ | +1,81% | 17,74 T ₫ |
AvalancheAVAX |
264.069 ₫10,1991 $ | 266.851 ₫10,3065 $ | +1,05%2.782 ₫ | -1,22% | 15,29 T ₫ |
Bitcoin CashBCH |
7.200.481 ₫278,10 $ | 7.284.114 ₫281,33 $ | +1,16%83.633 ₫ | +1,98% | 15,05 T ₫ |
Ethereum ClassicETC |
209.833 ₫8,1043 $ | 212.162 ₫8,1943 $ | +1,11%2.329 ₫ | -0,45% | 7,51 T ₫ |
PolkadotDOT |
29.557 ₫1,1416 $ | 29.904 ₫1,155 $ | +1,17%347 ₫ | -4,28% | 7,31 T ₫ |
AptosAPT |
21.232 ₫0,8200216 $ | 21.255 ₫0,8209269 $ | +0,11%23,4396 ₫ | -0,36% | 6,04 T ₫ |
Tether USDtUSDT |
— | — | — | — | — |
Đang kiểm tra giá
Stablecoin
Tether USD
12 mạngLượng lưu hành183,93 T USDT
Mạng lưu hành
- 1Tron93,09 T USDT50,61%
- 2Ethereum73,27 T USDT39,84%
- 3BSC9,18 T USDT4,99%
- 4Solana2,78 T USDT1,51%
- 5TON550,38 Tr USDT0,3%
- 6Aptos431,66 Tr USDT0,23%
- 7Avalanche321,01 Tr USDT0,17%
- 8Kaia203,48 Tr USDT0,11%
- 9Celo83,86 Tr USDT0,05%
- 10Kava50,1 Tr USDT0,03%
- 11Near39,38 Tr USDT0,02%
- 12Tezos27,26 Tr USDT0,01%
USD Coin
31 mạngLượng lưu hành73,08 T USDC
Mạng lưu hành
- 1Ethereum44,97 T USDC61,53%
- 2Solana7,03 T USDC9,62%
- 3Base4,41 T USDC6,03%
- 4Arbitrum2,33 T USDC3,18%
- 5Polygon1,6 T USDC2,19%
- 6Avalanche418,61 Tr USDC0,57%
- 7Stellar396,52 Tr USDC0,54%
- 8Sui323,48 Tr USDC0,44%
- 9Aptos303,89 Tr USDC0,42%
- 10Monad230,82 Tr USDC0,32%
- 11OP Mainnet170,37 Tr USDC0,23%
- 12Sonic158,33 Tr USDC0,22%
- 13Starknet148,67 Tr USDC0,2%
- 14Cronos139,22 Tr USDC0,19%
- 15Near89,38 Tr USDC0,12%
- 16Noble86,34 Tr USDC0,12%
- 17Algorand78,47 Tr USDC0,11%
- 18XDC54,67 Tr USDC0,07%
- 19Hedera47,57 Tr USDC0,07%
- 20Ink45,58 Tr USDC0,06%
- 21Sei43,57 Tr USDC0,06%
- 22Polkadot32,24 Tr USDC0,04%
- 23ZKsync Era32,1 Tr USDC0,04%
- 24Morph24,39 Tr USDC0,03%
- 25Linea23,58 Tr USDC0,03%
- 26Unichain21,05 Tr USDC0,03%
- 27Pharos21,04 Tr USDC0,03%
- 28World Chain18,18 Tr USDC0,02%
- 29Celo16,99 Tr USDC0,02%
- 30Injective12,61 Tr USDC0,02%
- 31Codex5,98 Tr USDC0,01%
JPY Coin
4 mạngLượng lưu hành3,4 T JPYC
Mạng lưu hành
- 1Polygon1,79 T JPYC52,8%
- 2Ethereum817,34 Tr JPYC24,07%
- 3Kaia689,38 Tr JPYC20,3%
- 4Avalanche96,27 Tr JPYC2,83%
Hoạt động onchain theo chuỗi
Kaia
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 13,5 T ₫521,28 N $
- TVL
- 218,4 T ₫8,44 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 5,86 NT ₫226,25 Tr $
- 24h Phí
- 4,38 Tr ₫169,00 $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Staking Pool | 1,52 NT ₫58,83 Tr $ | |
| 2 | Yield | 366,37 T ₫14,15 Tr $ | |
| 3 | Dexs | 97,57 T ₫3,77 Tr $ | |
| 4 | Liquid Staking | 96,6 T ₫3,73 Tr $ |
Ethereum
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 38,59 NT ₫1,49 T $
- TVL
- 1324,81 NT ₫51,17 T $
- Giá trị stablecoin
- 3781,93 NT ₫146,07 T $
- 24h Phí
- 9,65 T ₫372,79 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Liquid Staking | 629,02 NT ₫24,29 T $ | |
| 2 | Lending | 376,06 NT ₫14,52 T $ | |
| 3 | Staking Pool | 338,87 NT ₫13,09 T $ |
Solana
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 58,97 NT ₫2,28 T $
- TVL
- 156,82 NT ₫6,06 T $
- Giá trị stablecoin
- 417,71 NT ₫16,13 T $
- 24h Phí
- 20,47 T ₫790,54 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Liquid Staking | 46,84 NT ₫1,81 T $ | |
| 2 | Lending | 34,12 NT ₫1,32 T $ | |
| 3 | Dexs | 31,41 NT ₫1,21 T $ | |
| 4 | Liquid Staking | 29,08 NT ₫1,12 T $ |
BNB Chain
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 22,71 NT ₫877,08 Tr $
- TVL
- 140,04 NT ₫5,41 T $
- Giá trị stablecoin
- 342,68 NT ₫13,24 T $
- 24h Phí
- 9,59 T ₫370,31 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Dexs | 41,46 NT ₫1,6 T $ | |
| 2 | Lending | 32,91 NT ₫1,27 T $ | |
| 3 | Lending | 25,34 NT ₫978,57 Tr $ | |
| 4 | Liquid Staking | 19,93 NT ₫769,92 Tr $ |
Arbitrum One
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 5,31 NT ₫204,92 Tr $
- TVL
- 36,17 NT ₫1,4 T $
- Giá trị stablecoin
- 93,94 NT ₫3,63 T $
- 24h Phí
- 565,42 Tr ₫21,84 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lending | 13,77 NT ₫531,8 Tr $ | |
| 2 | Bridge | 10,36 NT ₫400,12 Tr $ | |
| 3 | RWA | 9,02 NT ₫348,46 Tr $ | |
| 4 | Yield | 7,97 NT ₫307,69 Tr $ |
Polygon PoS
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 4,43 NT ₫171,09 Tr $
- TVL
- 17,52 NT ₫676,62 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 73,3 NT ₫2,83 T $
- 24h Phí
- 1,83 T ₫70,76 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bridge | 88,92 NT ₫3,43 T $ | |
| 2 | Prediction Market | 8,86 NT ₫342,04 Tr $ | |
| 3 | Lending | 3,64 NT ₫140,47 Tr $ | |
| 4 | Dexs | 1,3 NT ₫50,37 Tr $ |
Sui
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 1,15 NT ₫44,54 Tr $
- TVL
- 13,34 NT ₫515,27 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 12,89 NT ₫497,99 Tr $
- 24h Phí
- 86,09 Tr ₫3,33 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lending | 4,36 NT ₫168,42 Tr $ | |
| 2 | Lending | 4,29 NT ₫165,53 Tr $ | |
| 3 | Liquid Staking | 1,68 NT ₫64,86 Tr $ |
Aptos
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 185,8 T ₫7,18 Tr $
- TVL
- 1,14 NT ₫43,88 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 23,62 NT ₫912,17 Tr $
- 24h Phí
- 127,52 Tr ₫4,93 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Derivatives | 765,77 T ₫29,58 Tr $ |
Base
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 33,39 NT ₫1,29 T $
- TVL
- 161,18 NT ₫6,23 T $
- Giá trị stablecoin
- 136,46 NT ₫5,27 T $
- 24h Phí
- 2,24 T ₫86,47 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lending | 115,75 NT ₫4,47 T $ | |
| 2 | Risk Curators | 29,67 NT ₫1,15 T $ | |
| 3 | Risk Curators | 16,16 NT ₫624,2 Tr $ | |
| 4 | Lending | 14,24 NT ₫549,86 Tr $ |
Avalanche
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 2,65 NT ₫102,32 Tr $
- TVL
- 15,83 NT ₫611,38 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 33,12 NT ₫1,28 T $
- 24h Phí
- 218,34 Tr ₫8,43 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lending | 8,56 NT ₫330,47 Tr $ | |
| 2 | Onchain Capital Allocator | 6,81 NT ₫263,02 Tr $ | |
| 3 | Liquid Staking | 6,15 NT ₫237,58 Tr $ | |
| 4 | RWA | 4,49 NT ₫173,35 Tr $ |
OP Mainnet
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 920,36 T ₫35,55 Tr $
- TVL
- 11,51 NT ₫444,44 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 17,8 NT ₫687,53 Tr $
- 24h Phí
- 63,33 Tr ₫2,45 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lending | 7,81 NT ₫301,51 Tr $ | |
| 2 | Crypto Card Issuer | 6,28 NT ₫242,73 Tr $ | |
| 3 | Risk Curators | 5,7 NT ₫220,28 Tr $ | |
| 4 | Onchain Capital Allocator | 5,55 NT ₫214,5 Tr $ |
TRON
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 1,48 NT ₫57,32 Tr $
- TVL
- 144,9 NT ₫5,6 T $
- Giá trị stablecoin
- 2465,19 NT ₫95,21 T $
- 24h Phí
- 23,29 T ₫899,72 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lending | 97,47 NT ₫3,76 T $ | |
| 2 | Liquid Staking | 84,7 NT ₫3,27 T $ | |
| 3 | Bridge | 69,68 NT ₫2,69 T $ |
TON
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 68,72 T ₫2,65 Tr $
- TVL
- 1,29 NT ₫49,96 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 18,62 NT ₫719,26 Tr $
- 24h Phí
- 55,1 Tr ₫2,13 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Liquid Staking | 4,92 NT ₫189,85 Tr $ |
Celo
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 80,21 T ₫3,1 Tr $
- TVL
- 360,43 T ₫13,92 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 3,54 NT ₫136,87 Tr $
- 24h Phí
- 64,37 Tr ₫2,49 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Dexs | 98,36 T ₫3,8 Tr $ | |
| 2 | Lending | 83,26 T ₫3,22 Tr $ |
Kava
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 669,53 Tr ₫25,86 N $
- TVL
- 570,27 T ₫22,03 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 1,73 NT ₫66,67 Tr $
- 24h Phí
- ——
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | CDP | 319,08 T ₫12,32 Tr $ | |
| 2 | Lending | 204,38 T ₫7,89 Tr $ | |
| 3 | Bridge | 172,16 T ₫6,65 Tr $ | |
| 4 | Yield Aggregator | 36,23 T ₫1,4 Tr $ |
Mantle
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 61,69 T ₫2,38 Tr $
- TVL
- 2,5 NT ₫96,65 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 13,92 NT ₫537,58 Tr $
- 24h Phí
- 6,68 Tr ₫258,00 $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Yield Aggregator | 2,79 NT ₫107,75 Tr $ | |
| 2 | Lending | 1,36 NT ₫52,41 Tr $ | |
| 3 | Dexs | 426,31 T ₫16,47 Tr $ | |
| 4 | Dexs | 314,57 T ₫12,15 Tr $ |
Sei
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 231,89 T ₫8,96 Tr $
- TVL
- 766,55 T ₫29,61 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 7,96 NT ₫307,31 Tr $
- 24h Phí
- 3,91 Tr ₫151,00 $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Dexs | 394,76 T ₫15,25 Tr $ | |
| 2 | RWA | 380,04 T ₫14,68 Tr $ | |
| 3 | Yield | 172,78 T ₫6,67 Tr $ | |
| 4 | Lending | 159,36 T ₫6,15 Tr $ | |
| 5 | Liquid Staking | 155,21 T ₫5,99 Tr $ |
NEAR
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 4,14 NT ₫159,81 Tr $
- TVL
- 6,3 NT ₫243,22 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 3,36 NT ₫129,77 Tr $
- 24h Phí
- 159,78 Tr ₫6,17 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lending | 5,31 NT ₫204,91 Tr $ | |
| 2 | Bridge | 3,36 NT ₫129,86 Tr $ | |
| 3 | Liquid Staking | 3,2 NT ₫123,73 Tr $ | |
| 4 | Liquid Staking | 3,15 NT ₫121,52 Tr $ |
Stellar
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 42,18 T ₫1,63 Tr $
- TVL
- 6,37 NT ₫245,96 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 25,52 NT ₫985,66 Tr $
- 24h Phí
- 37,1 Tr ₫1,43 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lending | 3,72 NT ₫143,49 Tr $ | |
| 2 | Farm | 1,44 NT ₫55,63 Tr $ | |
| 3 | Dexs | 953,75 T ₫36,84 Tr $ | |
| 4 | Risk Curators | 767,06 T ₫29,63 Tr $ |
Unichain
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 361,4 T ₫13,96 Tr $
- TVL
- 696,67 T ₫26,91 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 741,32 T ₫28,63 Tr $
- 24h Phí
- 6,37 Tr ₫246,00 $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Dexs | 337,96 T ₫13,05 Tr $ | |
| 2 | Dexs | 221,95 T ₫8,57 Tr $ | |
| 3 | Risk Curators | 73,58 T ₫2,84 Tr $ | |
| 4 | Lending | 50,61 T ₫1,95 Tr $ | |
| 5 | Liquidity Manager | 44,24 T ₫1,71 Tr $ |
Monad
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 905,23 T ₫34,96 Tr $
- TVL
- 26,64 NT ₫1,03 T $
- Giá trị stablecoin
- 18,88 NT ₫729,2 Tr $
- 24h Phí
- 317,4 Tr ₫12,26 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lending | 10,51 NT ₫406,01 Tr $ | |
| 2 | Lending | 5,56 NT ₫214,75 Tr $ | |
| 3 | Risk Curators | 5,02 NT ₫193,74 Tr $ | |
| 4 | Risk Curators | 5,01 NT ₫193,5 Tr $ | |
| 5 | Lending | 4,46 NT ₫172,2 Tr $ |
Plasma
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 136,86 T ₫5,29 Tr $
- TVL
- 14,15 NT ₫546,67 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 34,33 NT ₫1,33 T $
- 24h Phí
- 8,26 Tr ₫319,00 $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lending | 12,38 NT ₫478,09 Tr $ | |
| 2 | Yield | 1,7 NT ₫65,78 Tr $ |
Ronin
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 15,71 T ₫606,85 N $
- TVL
- 301,14 T ₫11,63 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 26,82 N ₫1,04 $
- 24h Phí
- 6,89 Tr ₫266,00 $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Dexs | 252,03 T ₫9,73 Tr $ | |
| 2 | Bridge | 194,03 T ₫7,49 Tr $ | |
| 3 | Dexs | 45,65 T ₫1,76 Tr $ | |
| 4 | Lending | 3,37 T ₫130 N $ |
| # | Sàn giao dịch | ||
|---|---|---|---|
| 1 | 1.187 ₫0,04583566 $ | 286,33 T ₫11,06 Tr $ | |
| 2 | 1.186 ₫0,04579821 $ | 138,83 T ₫5,36 Tr $ | |
| 3 | 1.171 ₫0,04524199 $ | 44,13 T ₫1,7 Tr $ | |
| 4 | 1.171 ₫0,04521202 $ | 37,71 T ₫1,46 Tr $ | |
| 5 | 1.187 ₫0,04583566 $ | 19,85 T ₫766,68 N $ | |
| 6 | 1.171 ₫0,045232 $ | 19,41 T ₫749,65 N $ | |
| 7 | 1.172 ₫0,04527196 $ | 18,09 T ₫698,85 N $ | |
| 8 | 1.172 ₫0,04526197 $ | 9,88 T ₫381,58 N $ | |
| 9 | 1.173 ₫0,04531192 $ | 4,72 T ₫182,31 N $ | |
| 10 | —— | —— | |
| 11 | —— | —— |