CoinMadang

Chỉ số chính

Tâm lý thị trường, chỉ số gốc, tỷ giá và dữ liệu crypto.

Tâm lý

Sợ hãi & tham lam thị trường

37
Sợ hãiTrung lậpTham lam
0–100+1,3 pt

Sợ hãi & tham lam crypto

70
Sợ hãiTrung lậpTham lam
0–100-4 pt

Chỉ số chứng khoán

S&P 500

Đang chuẩn bị dữ liệu

Đang chuẩn bị dữ liệu

Nasdaq Composite

Đang chuẩn bị dữ liệu

Đang chuẩn bị dữ liệu

Dow Jones

Đang chuẩn bị dữ liệu

Đang chuẩn bị dữ liệu

Bán dẫn PHLX

Đang chuẩn bị dữ liệu

Đang chuẩn bị dữ liệu

KOSDAQ

Đang chuẩn bị dữ liệu

Đang chuẩn bị dữ liệu

Nikkei 225

TradingView

Hang Seng

TradingView

SSE Composite

TradingView

Trái phiếu Mỹ

Trái phiếu Mỹ 5 năm

4,98%
% · Daily par yield-0,05 pp

Trái phiếu Mỹ 10 năm

5,17%
% · Daily par yield-0,01 pp

Trái phiếu Mỹ 30 năm

5,49%
% · Daily par yield+0,02 pp

Tỷ giá

USD/KRW

1.354,65 KRW
1 USD = KRWChưa có mức thay đổi

EUR/KRW

1.545,388 KRW
1 EUR = KRWChưa có mức thay đổi

JPY/KRW

8,6135 KRW
1 JPY = KRWChưa có mức thay đổi

GBP/KRW

1.794,6205 KRW
1 GBP = KRWChưa có mức thay đổi

CNY/KRW

201,7887 KRW
1 CNY = KRWChưa có mức thay đổi

Chỉ số USD

TradingView

Hàng hóa

Bạc

1.673.348 ₫64,419 $
/ troy oz · USD referenceChưa có mức thay đổi

Vàng quốc tế

111.338.336 ₫4.286,20 $
/ troy oz · USD referenceChưa có mức thay đổi

Vàng Hàn Quốc

Đang chuẩn bị dữ liệu

Đang chuẩn bị dữ liệu

Dầu WTI

Đang chuẩn bị dữ liệu

Đang chuẩn bị dữ liệu

Dầu Brent

Đang chuẩn bị dữ liệu

Đang chuẩn bị dữ liệu

Khí tự nhiên

Đang chuẩn bị dữ liệu

Đang chuẩn bị dữ liệu

Đồng

Đang chuẩn bị dữ liệu

Đang chuẩn bị dữ liệu

Crypto

Bitcoin

2.203.700.897 ₫84.836,04 $
+1,09%

Ethereum

70.254.078 ₫2.704,58 $
+0,76%

Tỷ trọng Bitcoin

58,63%
Chưa có mức thay đổi

Vốn hóa crypto

75.506,18 NT ₫2,91 NT $
Chưa có mức thay đổi

Giao dịch crypto 24h

1523,72 NT ₫58,66 T $
Chưa có mức thay đổi