Tâm lý
Sợ hãi & tham lam thị trường
Sợ hãiTrung lậpTham lam
0–100+1,3 ptSợ hãi & tham lam crypto
Sợ hãiTrung lậpTham lam
0–100-4 ptChỉ số chứng khoán
S&P 500
Nasdaq Composite
Dow Jones
Bán dẫn PHLX
KOSPI
KOSDAQ
Nikkei 225
Hang Seng
SSE Composite
Trái phiếu Mỹ
Trái phiếu Mỹ 5 năm
4,98%
% · Daily par yield-0,05 ppTrái phiếu Mỹ 10 năm
5,17%
% · Daily par yield-0,01 ppTrái phiếu Mỹ 30 năm
5,49%
% · Daily par yield+0,02 ppTỷ giá
USD/KRW
1.354,65 KRW
1 USD = KRWChưa có mức thay đổiEUR/KRW
1.545,388 KRW
1 EUR = KRWChưa có mức thay đổiJPY/KRW
8,6135 KRW
1 JPY = KRWChưa có mức thay đổiGBP/KRW
1.794,6205 KRW
1 GBP = KRWChưa có mức thay đổiCNY/KRW
201,7887 KRW
1 CNY = KRWChưa có mức thay đổiChỉ số USD
Hàng hóa
Bạc
1.673.348 ₫64,419 $
/ troy oz · USD referenceChưa có mức thay đổiVàng quốc tế
111.338.336 ₫4.286,20 $
/ troy oz · USD referenceChưa có mức thay đổiVàng Hàn Quốc
Dầu WTI
Dầu Brent
Khí tự nhiên
Đồng
Crypto
Bitcoin
2.203.700.897 ₫84.836,04 $
+1,09%Ethereum
70.254.078 ₫2.704,58 $
+0,76%Tỷ trọng Bitcoin
58,63%
Chưa có mức thay đổiVốn hóa crypto
75.506,18 NT ₫2,91 NT $
Chưa có mức thay đổiGiao dịch crypto 24h
1523,72 NT ₫58,66 T $
Chưa có mức thay đổi