-1,13%
Giá coin và chênh lệch giá giữa các sàn
-0,49%
-2,66%
-0,94%
-1,77%
Biểu đồ
Chênh lệch
Sàn tham chiếu
USDT
Sàn so sánh
KRW
| Tài sản | |||||
|---|---|---|---|---|---|
XRPXRP |
31.966 ₫1,2403 $ | 32.126 ₫1,2465 $ | +0,5%160 ₫ | -0,48% | 591,81 T ₫ |
BitcoinBTC |
1.981.399.806 ₫76.882,03 $ | 1.991.078.516 ₫77.257,58 $ | +0,49%9.678.709 ₫ | -0,81% | 561,77 T ₫ |
EthereumETH |
57.980.126 ₫2.249,74 $ | 58.270.794 ₫2.261,02 $ | +0,5%290.667 ₫ | -1,36% | 399,66 T ₫ |
SolanaSOL |
2.372.328 ₫92,0508 $ | 2.382.585 ₫92,4488 $ | +0,43%10.257 ₫ | -2,05% | 150,77 T ₫ |
NEAR ProtocolNEAR |
100.024 ₫3,8811 $ | 100.440 ₫3,8973 $ | +0,42%416 ₫ | -4,29% | 94,12 T ₫ |
DogecoinDOGE |
1.899 ₫0,07369855 $ | 1.910 ₫0,07413009 $ | +0,59%11,1218 ₫ | -2,28% | 89,46 T ₫ |
SuiSUI |
22.388 ₫0,8686863 $ | 22.522 ₫0,8739125 $ | +0,6%135 ₫ | -1,43% | 47,32 T ₫ |
Shiba InuSHIB |
0,1172397 ₫0,00000454912 $ | 0,1188418 ₫0,000004611283 $ | +1,37%0,001602051 ₫ | -1,59% | 31,24 T ₫ |
CardanoADA |
4.838 ₫0,1877161 $ | 4.869 ₫0,1889139 $ | +0,64%30,8679 ₫ | -0,78% | 24,02 T ₫ |
ChainlinkLINK |
286.280 ₫11,1082 $ | 287.329 ₫11,1489 $ | +0,37%1.049 ₫ | -1,45% | 23,94 T ₫ |
TRONTRX |
8.170 ₫0,3170206 $ | 8.223 ₫0,319071 $ | +0,65%52,8444 ₫ | +0,23% | 22,83 T ₫ |
KaiaKAIA |
833 ₫0,03234109 $ | 836 ₫0,03245748 $ | +0,36%2,9996 ₫ | -0,41% | 16,92 T ₫ |
AvalancheAVAX |
215.128 ₫8,3474 $ | 216.407 ₫8,397 $ | +0,59%1.279 ₫ | -2,17% | 9,58 T ₫ |
Bitcoin CashBCH |
7.086.620 ₫274,97 $ | 7.094.086 ₫275,26 $ | +0,11%7.466 ₫ | -0,38% | 8,16 T ₫ |
Ethereum ClassicETC |
178.973 ₫6,9445 $ | 179.700 ₫6,9727 $ | +0,41%727 ₫ | -0,85% | 5,56 T ₫ |
PolkadotDOT |
24.073 ₫0,9340874 $ | 24.286 ₫0,942338 $ | +0,88%213 ₫ | 0% | 4,82 T ₫ |
AptosAPT |
15.929 ₫0,6180653 $ | 15.852 ₫0,6150857 $ | -0,48%-76,7915 ₫ | -1,55% | 2,82 T ₫ |
Tether USDtUSDT |
— | — | — | — | — |
Đang kiểm tra giá
Stablecoin
Tether USD
12 mạngLượng lưu hành178,83 T USDT
Mạng lưu hành
- 1Tron92,32 T USDT51,62%
- 2Ethereum69,74 T USDT39%
- 3BSC9,17 T USDT5,13%
- 4Solana2,41 T USDT1,35%
- 5TON500,14 Tr USDT0,28%
- 6Aptos376,46 Tr USDT0,21%
- 7Avalanche335,74 Tr USDT0,19%
- 8Kaia182,78 Tr USDT0,1%
- 9Celo83,81 Tr USDT0,05%
- 10Near39,43 Tr USDT0,02%
- 11Kava30,1 Tr USDT0,02%
- 12Tezos27,24 Tr USDT0,02%
USD Coin
31 mạngLượng lưu hành71,16 T USDC
Mạng lưu hành
- 1Ethereum43,82 T USDC61,58%
- 2Solana6,83 T USDC9,59%
- 3Base4,34 T USDC6,1%
- 4Arbitrum2,28 T USDC3,2%
- 5Polygon1,64 T USDC2,31%
- 6Avalanche341,41 Tr USDC0,48%
- 7Stellar319,2 Tr USDC0,45%
- 8Sui303,27 Tr USDC0,43%
- 9Aptos249,37 Tr USDC0,35%
- 10Monad204,21 Tr USDC0,29%
- 11OP Mainnet162,79 Tr USDC0,23%
- 12Cronos137,42 Tr USDC0,19%
- 13Algorand108,71 Tr USDC0,15%
- 14Sonic92,76 Tr USDC0,13%
- 15Near87,78 Tr USDC0,12%
- 16Noble78,87 Tr USDC0,11%
- 17XDC60,05 Tr USDC0,08%
- 18Ink48,56 Tr USDC0,07%
- 19Sei31,8 Tr USDC0,04%
- 20ZKsync Era31,67 Tr USDC0,04%
- 21Starknet31,52 Tr USDC0,04%
- 22Polkadot30,91 Tr USDC0,04%
- 23Linea24,01 Tr USDC0,03%
- 24Hedera23,71 Tr USDC0,03%
- 25Morph22,44 Tr USDC0,03%
- 26Unichain18,66 Tr USDC0,03%
- 27World Chain15,52 Tr USDC0,02%
- 28Celo15,11 Tr USDC0,02%
- 29Injective11,31 Tr USDC0,02%
- 30Pharos9,35 Tr USDC0,01%
- 31Codex2,62 Tr USDC0%
JPY Coin
4 mạngLượng lưu hành2,99 T JPYC
Mạng lưu hành
- 1Polygon1,59 T JPYC52,97%
- 2Ethereum649,21 Tr JPYC21,68%
- 3Kaia632,68 Tr JPYC21,12%
- 4Avalanche126,57 Tr JPYC4,23%
Hoạt động onchain theo chuỗi
Kaia
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 2,55 T ₫98,99 N $
- TVL
- 164,42 T ₫6,38 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 5,29 NT ₫205,18 Tr $
- 24h Phí
- 1,62 Tr ₫63,00 $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Staking Pool | 1,1 NT ₫42,64 Tr $ | |
| 2 | Yield | 258,48 T ₫10,03 Tr $ |
Ethereum
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 30,65 NT ₫1,19 T $
- TVL
- 1125,07 NT ₫43,65 T $
- Giá trị stablecoin
- 3594,19 NT ₫139,46 T $
- 24h Phí
- 5,05 T ₫195,97 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Liquid Staking | 571,26 NT ₫22,17 T $ | |
| 2 | Lending | 327,74 NT ₫12,72 T $ | |
| 3 | Staking Pool | 305,98 NT ₫11,87 T $ |
Solana
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 23,34 NT ₫905,6 Tr $
- TVL
- 140,3 NT ₫5,44 T $
- Giá trị stablecoin
- 387,21 NT ₫15,02 T $
- 24h Phí
- 9,48 T ₫367,71 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Liquid Staking | 42,14 NT ₫1,63 T $ | |
| 2 | Lending | 31,69 NT ₫1,23 T $ | |
| 3 | Dexs | 27,3 NT ₫1,06 T $ | |
| 4 | Liquid Staking | 26,42 NT ₫1,03 T $ |
BNB Chain
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 14,74 NT ₫571,92 Tr $
- TVL
- 134,19 NT ₫5,21 T $
- Giá trị stablecoin
- 336,94 NT ₫13,07 T $
- 24h Phí
- 7,15 T ₫277,26 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Dexs | 37,74 NT ₫1,46 T $ | |
| 2 | Lending | 29,42 NT ₫1,14 T $ | |
| 3 | Lending | 23,66 NT ₫918,24 Tr $ | |
| 4 | Liquid Staking | 18,42 NT ₫714,71 Tr $ |
Arbitrum One
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 2,09 NT ₫81,11 Tr $
- TVL
- 37,29 NT ₫1,45 T $
- Giá trị stablecoin
- 89,12 NT ₫3,46 T $
- 24h Phí
- 271,1 Tr ₫10,52 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lending | 12,67 NT ₫491,47 Tr $ | |
| 2 | Yield | 8,18 NT ₫317,24 Tr $ | |
| 3 | Bridge | 5,1 NT ₫197,85 Tr $ | |
| 4 | Derivatives | 5,05 NT ₫195,76 Tr $ |
Polygon PoS
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 4,43 NT ₫172,04 Tr $
- TVL
- 17,45 NT ₫677,14 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 73,78 NT ₫2,86 T $
- 24h Phí
- 1,3 T ₫50,34 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bridge | 246,29 NT ₫9,56 T $ | |
| 2 | Prediction Market | 9,13 NT ₫354,14 Tr $ | |
| 3 | Lending | 3,26 NT ₫126,59 Tr $ | |
| 4 | Dexs | 1,11 NT ₫42,97 Tr $ |
Sui
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 247,77 T ₫9,61 Tr $
- TVL
- 11,76 NT ₫456,24 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 11,77 NT ₫456,64 Tr $
- 24h Phí
- 41,98 Tr ₫1,63 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lending | 3,67 NT ₫142,53 Tr $ | |
| 2 | Lending | 3,46 NT ₫134,27 Tr $ | |
| 3 | Liquid Staking | 1,51 NT ₫58,77 Tr $ |
Aptos
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 197,36 T ₫7,66 Tr $
- TVL
- 1,06 NT ₫41,31 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 20,68 NT ₫802,58 Tr $
- 24h Phí
- 82,96 Tr ₫3,22 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Derivatives | 754,16 T ₫29,26 Tr $ |
Base
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 14,61 NT ₫566,99 Tr $
- TVL
- 153,75 NT ₫5,97 T $
- Giá trị stablecoin
- 133,45 NT ₫5,18 T $
- 24h Phí
- 1 T ₫38,91 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lending | 113,82 NT ₫4,42 T $ | |
| 2 | Risk Curators | 35,33 NT ₫1,37 T $ | |
| 3 | Risk Curators | 13,76 NT ₫534,01 Tr $ | |
| 4 | Lending | 13,17 NT ₫511,12 Tr $ |
Avalanche
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 2,03 NT ₫78,94 Tr $
- TVL
- 14,87 NT ₫576,97 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 30,43 NT ₫1,18 T $
- 24h Phí
- 162,78 Tr ₫6,32 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lending | 7,17 NT ₫278,06 Tr $ | |
| 2 | Onchain Capital Allocator | 6,8 NT ₫263,74 Tr $ | |
| 3 | Liquid Staking | 5,25 NT ₫203,78 Tr $ | |
| 4 | RWA | 4,02 NT ₫156,15 Tr $ |
OP Mainnet
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 318,57 T ₫12,36 Tr $
- TVL
- 10,62 NT ₫412,27 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 10,92 NT ₫423,87 Tr $
- 24h Phí
- 46,03 Tr ₫1,79 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lending | 7,81 NT ₫303,18 Tr $ | |
| 2 | Crypto Card Issuer | 6,21 NT ₫241,06 Tr $ | |
| 3 | Risk Curators | 5,62 NT ₫217,94 Tr $ | |
| 4 | Onchain Capital Allocator | 5,34 NT ₫207,21 Tr $ |
TRON
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 3,15 NT ₫122,25 Tr $
- TVL
- 134,07 NT ₫5,2 T $
- Giá trị stablecoin
- 2429,9 NT ₫94,28 T $
- 24h Phí
- 20,51 T ₫795,93 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lending | 83,78 NT ₫3,25 T $ | |
| 2 | Liquid Staking | 81,21 NT ₫3,15 T $ | |
| 3 | Bridge | 63,6 NT ₫2,47 T $ |
TON
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 58,57 T ₫2,27 Tr $
- TVL
- 1,16 NT ₫44,95 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 15,07 NT ₫584,69 Tr $
- 24h Phí
- 60,13 Tr ₫2,33 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Liquid Staking | 4,5 NT ₫174,74 Tr $ |
Celo
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 29,12 T ₫1,13 Tr $
- TVL
- 345,5 T ₫13,41 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 3,61 NT ₫140,19 Tr $
- 24h Phí
- 48,99 Tr ₫1,9 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Dexs | 94,5 T ₫3,67 Tr $ | |
| 2 | Lending | 60,87 T ₫2,36 Tr $ |
Kava
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 432,75 Tr ₫16,79 N $
- TVL
- 515,46 T ₫20 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 1,2 NT ₫46,67 Tr $
- 24h Phí
- ——
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | CDP | 299,98 T ₫11,64 Tr $ | |
| 2 | Lending | 196,61 T ₫7,63 Tr $ | |
| 3 | Bridge | 143,01 T ₫5,55 Tr $ |
Mantle
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 14,87 T ₫577,05 N $
- TVL
- 3,04 NT ₫117,94 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 13,79 NT ₫534,9 Tr $
- 24h Phí
- 1,78 Tr ₫69,00 $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Yield Aggregator | 2,49 NT ₫96,66 Tr $ | |
| 2 | Lending | 1,98 NT ₫77 Tr $ | |
| 3 | Dexs | 411,06 T ₫15,95 Tr $ | |
| 4 | Dexs | 293,44 T ₫11,39 Tr $ |
Sei
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 125,99 T ₫4,89 Tr $
- TVL
- 628,91 T ₫24,4 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 891,87 T ₫34,61 Tr $
- 24h Phí
- 618,53 N ₫24,00 $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | RWA | 378,26 T ₫14,68 Tr $ | |
| 2 | Dexs | 363,07 T ₫14,09 Tr $ | |
| 3 | Risk Curators | 231,39 T ₫8,98 Tr $ |
NEAR
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 2,31 NT ₫89,77 Tr $
- TVL
- 4,71 NT ₫182,61 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 3,3 NT ₫128,22 Tr $
- 24h Phí
- 77,83 Tr ₫3,02 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lending | 4,09 NT ₫158,67 Tr $ | |
| 2 | Bridge | 2,73 NT ₫105,81 Tr $ | |
| 3 | Liquid Staking | 2,27 NT ₫87,93 Tr $ | |
| 4 | Liquid Staking | 1,92 NT ₫74,62 Tr $ |
Stellar
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 11,89 T ₫461,29 N $
- TVL
- 5,86 NT ₫227,53 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 9,56 NT ₫370,98 Tr $
- 24h Phí
- 16,96 Tr ₫658,00 $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lending | 3,33 NT ₫129,35 Tr $ | |
| 2 | Farm | 1,84 NT ₫71,44 Tr $ | |
| 3 | Onchain Capital Allocator | 1,67 NT ₫64,73 Tr $ | |
| 4 | Dexs | 1,01 NT ₫39,13 Tr $ |
Unichain
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 99,13 T ₫3,85 Tr $
- TVL
- 662,12 T ₫25,69 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 702,19 T ₫27,25 Tr $
- 24h Phí
- 2,35 Tr ₫91,00 $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Dexs | 304,78 T ₫11,83 Tr $ | |
| 2 | Dexs | 238,45 T ₫9,25 Tr $ | |
| 3 | Risk Curators | 66,04 T ₫2,56 Tr $ | |
| 4 | Lending | 45,82 T ₫1,78 Tr $ | |
| 5 | Liquidity Manager | 40,68 T ₫1,58 Tr $ |
Monad
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 404,07 T ₫15,68 Tr $
- TVL
- 23,43 NT ₫909,28 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 16,52 NT ₫641,03 Tr $
- 24h Phí
- 169,61 Tr ₫6,58 N $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lending | 7,17 NT ₫278,08 Tr $ | |
| 2 | Lending | 5,06 NT ₫196,37 Tr $ | |
| 3 | Risk Curators | 4,56 NT ₫176,89 Tr $ | |
| 4 | Lending | 4,35 NT ₫168,62 Tr $ | |
| 5 | Risk Curators | 4,31 NT ₫167,25 Tr $ |
Plasma
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 172,69 T ₫6,7 Tr $
- TVL
- 12,71 NT ₫492,99 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 33,29 NT ₫1,29 T $
- 24h Phí
- 19,05 Tr ₫739,00 $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lending | 10,86 NT ₫421,46 Tr $ | |
| 2 | Yield | 1,3 NT ₫50,3 Tr $ |
Ronin
- 24h Giá trị giao dịch DEX
- 2,9 T ₫112,64 N $
- TVL
- 254,42 T ₫9,87 Tr $
- Giá trị stablecoin
- 26,7 N ₫1,04 $
- 24h Phí
- 1,01 Tr ₫39,00 $
| # | Giao thức | Danh mục | |
|---|---|---|---|
| 1 | Dexs | 217,37 T ₫8,43 Tr $ | |
| 2 | Bridge | 152,88 T ₫5,93 Tr $ | |
| 3 | Dexs | 35,76 T ₫1,39 Tr $ | |
| 4 | Lending | 1,57 T ₫60,9 N $ |
| # | Sàn giao dịch | ||
|---|---|---|---|
| 1 | 837 ₫0,03246462 $ | 16,91 T ₫656,32 N $ | |
| 2 | 838 ₫0,03250181 $ | 12,06 T ₫467,94 N $ | |
| 3 | 834 ₫0,03234142 $ | 6,84 T ₫265,45 N $ | |
| 4 | 834 ₫0,0323514 $ | 5,87 T ₫227,95 N $ | |
| 5 | 834 ₫0,0323514 $ | 5,08 T ₫197,31 N $ | |
| 6 | 837 ₫0,03246462 $ | 4,35 T ₫168,9 N $ | |
| 7 | 832 ₫0,03229149 $ | 3,84 T ₫148,9 N $ | |
| 8 | 832 ₫0,03227152 $ | 3,76 T ₫145,97 N $ | |
| 9 | 835 ₫0,03238877 $ | 2,94 T ₫114,26 N $ | |
| 10 | —— | —— | |
| 11 | —— | —— |