CoinMadang

Thị trường tài chính

So sánh chỉ số, tỷ giá và hàng hóa. Gold tính bằng USD/ounce troy; WTI là hợp đồng tương lai liên tục. Dữ liệu có thể trễ hoặc là giá cuối ngày tùy giấy phép và giờ giao dịch.

Thị trường tài chính

Nguồn và giới hạn

Tiện ích này không cung cấp giá cho các chỉ số và hợp đồng sau. Mở trang nguồn để xem.

Biểu đồ

Đang tải biểu đồ.

Biểu đồ dùng đồng tiền yết giá gốc của sàn hiển thị, có thể khác giá quy đổi trong bảng chênh lệch.

Đọc tỷ giá cùng mức chênh lệch

Ví dụ giả định: giá quốc tế 10.000 USDT và giá Hàn Quốc 14 triệu KRW. Với 1 USDT = 1 USD, USD/KRW bằng 1.400 cho chênh lệch 0%. Nếu chỉ tỷ giá tăng lên 1.420, giá chuẩn quy đổi thành 14,2 triệu KRW và chênh lệch khoảng −1,41%. Tỷ giá có thể đổi tỷ lệ dù giá tài sản không đổi.

Đây không phải giá hiện tại. Bảng còn áp dụng USDT/USD riêng và dừng quy đổi khi tỷ giá hết hạn. Tỷ giá của tiện ích có thể khác nguồn và thời điểm quan sát nên không nhất thiết cho cùng kết quả.

Nguồn và giới hạn

Mở tiện ích TradingView sẽ gửi IP, URL trang, loại tiện ích và mã giao dịch cho TradingView. Chỉ tùy chọn thu gọn biểu đồ được lưu trong trình duyệt.

Dữ liệu và cách tính