1. Mối quan hệ giữa dữ liệu nhập và kết quả
Nhập giá mua trung bình, tổng số tiền đầu tư và giá mục tiêu. Công cụ lấy tổng số tiền đầu tư chia cho giá mua trung bình để tính số lượng nắm giữ ước tính; bạn không nhập số lượng riêng. Giá trị danh mục dự kiến bằng số lượng đó nhân với giá mục tiêu. Vốn đã bỏ ra bằng số lượng nhân với giá mua trung bình; lãi hoặc lỗ dự kiến bằng giá trị danh mục trừ vốn. Tỷ suất dự kiến bằng lãi hoặc lỗ chia cho vốn rồi nhân 100. Phí, thuế và chi phí chuyển đổi tiền tệ không tự động nằm trong các công thức cơ bản này.
Giá trị dự kiếnSố lượng × giá mục tiêu
Lãi hoặc lỗGiá trị dự kiến − (số lượng × giá mua trung bình)
Tỷ suất dự kiếnLãi hoặc lỗ ÷ vốn × 100
2. Một ví dụ đơn giản
Giả sử bạn nắm 100.000 đơn vị của một tài sản giả định, giá mua trung bình 0,03 USD và thử mức mục tiêu 0,05 USD. Giá trị dự kiến là 5.000 USD, vốn là 3.000 USD và lãi trước phí, thuế là 2.000 USD. Tỷ suất dự kiến khoảng 66,7%.
Kết quả không bảo đảm toàn bộ tài sản có thể bán ở 0,05 USD. Quy mô lệnh, độ sâu sổ lệnh, trượt giá, phí, tỷ giá và thuế đều có thể làm kết quả thực tế thay đổi.
3. Vì sao cần xem vốn hóa cùng FDV
Vốn hóa giả định bằng giá mục tiêu nhân với lượng cung lưu hành đã xác minh. FDV (định giá pha loãng hoàn toàn) dùng giá mục tiêu nhân với tổng cung đã xác minh, qua đó đưa cả lượng token chưa lưu hành vào kịch bản.
Với một tài sản giả định có một tỷ token lưu hành và tổng cung 1,5 tỷ, mục tiêu 0,05 USD tương ứng vốn hóa 50 triệu USD và FDV 75 triệu USD. Khoảng cách lớn là dấu hiệu cần xem xét tác động của nguồn cung sẽ lưu hành trong tương lai.
Vốn hóa giả địnhGiá mục tiêu × cung lưu hành
FDV giả địnhGiá mục tiêu × tổng cung đã xác minh
4. Thứ hạng dự kiến chỉ là tham chiếu tương đối
Công cụ đếm số tài sản trong tập so sánh có vốn hóa lớn hơn một cách nghiêm ngặt vốn hóa giả định, rồi cộng thêm một. Vì vậy cách xử lý giá trị bằng nhau có thể khác nhà cung cấp khác. Nếu độ sâu so sánh là 250 tài sản hàng đầu, kết quả chỉ có ý nghĩa trong mẫu đó.
Phép tính cũng giữ nguyên vốn hóa của mọi tài sản khác. Trong thực tế, thị trường và các tài sản cạnh tranh sẽ cùng thay đổi khi giá tiến đến mục tiêu. Thứ hạng dự kiến không phải dự báo giá hay xác suất đạt mục tiêu.
5. Vì sao một số kết quả không hiển thị
Nếu cung lưu hành, tổng cung, vốn hóa hiện tại hoặc dữ liệu xếp hạng không thể xác minh, một số kết quả có thể hiển thị “—”. Ước lượng nguồn cung chưa biết sẽ tạo kết quả có vẻ chính xác nhưng dễ gây hiểu nhầm. Hãy xem thời điểm dữ liệu và đối chiếu dữ liệu đã lưu hoặc chậm với nguồn gốc.
- Kiểm tra thời điểm dữ liệu tài sản và nguồn cung.
- Nhập giá mua trung bình, tổng số tiền đầu tư và giá mục tiêu, rồi kiểm tra số lượng được tính.
- Nhớ rằng lãi cơ bản chưa trừ phí và thuế.
- Xem vốn hóa giả định và FDV trước khi tập trung vào đơn giá.
- So sánh kịch bản lạc quan, cơ sở và thận trọng.
6. Nguồn cung và thứ hạng trong công cụ này
Công cụ hiện dùng tổng cung đã xác minh để tính FDV, không thay bằng nguồn cung tối đa. Thiếu tổng cung thì không có kết quả FDV. Xếp hạng loại chính tài sản được chọn; vốn hóa giả định dưới ranh giới thấp nhất của mẫu được hiển thị ngoài phạm vi so sánh. Kiểm tra lại đơn vị và thời điểm sau khi đổi tiền tệ. Phép tính giữ nguyên nguồn cung và thị trường so sánh, nên không gồm phát hành, đốt token hay biến động giá tài sản khác trong tương lai.
Mở công cụ tính giá mục tiêu · Nguồn dữ liệu và hướng dẫn liên quan